marcus whitman
A missionary named Marcus Whitman teaches a group of people in a frontier settlement.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Marcus Whitman (1802-1847) là một nhà truyền giáo người Mỹ, hoạt động ở vùng biên giới phía Tây Hoa Kỳ. Ông thành lập một trạm truyền giáo tại Oregon, nơi cung cấp Cơ đốc giáo, giáo dục và y tế cho người Mỹ bản địa.
Ví dụ sử dụng
- (Marcus Whitman và vợ ông là Narcissa đã thành lập một cơ sở truyền giáo giữa bộ lạc Cayuse.)
- (Cơ sở truyền giáo Whitman trở thành một điểm dừng chân quan trọng cho những người định cư trên Đường mòn Oregon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whitman Mission": cơ sở truyền giáo do Marcus Whitman xây dựng, cũng thường được gọi là "Whitman Station" (trạm Whitman).
- The Whitman Mission was attacked in 1847, leading to the Whitman Massacre.(Cơ sở truyền giáo Whitman bị tấn công vào năm 1847, dẫn đến Vụ thảm sát Whitman.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitman massacre (n): vụ thảm sát năm 1847, khi Marcus Whitman, vợ ông và nhiều người khác bị người Cayuse giết hại.
- The Whitman massacre marked a turning point in relations between settlers and Native Americans.(Vụ thảm sát Whitman đánh dấu bước ngoặt trong quan hệ giữa người định cư và người Mỹ bản địa.)
Từ đồng nghĩa
- Missionary: nhà truyền giáo (người đi truyền bá tôn giáo).
- Frontier preacher: người thuyết giáo vùng biên giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a mission: thành lập một cơ sở truyền giáo.
- Marcus Whitman set up a mission in the Walla Walla Valley.(Marcus Whitman đã thành lập một cơ sở truyền giáo ở Thung lũng Walla Walla.)
Thành ngữ liên quan
- To be a martyr for one's cause: trở thành người tử vì đạo vì mục tiêu của mình.
- Marcus Whitman is often seen as a martyr for the cause of westward expansion.(Marcus Whitman thường được xem như một người tử vì đạo cho sự nghiệp mở rộng về phía Tây.)